Địa chỉ: Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị Xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, Việt Nam.

THÉP TẤM JIS SS400

THÉP TẤM JIS SS400

THÉP TẤM JIS SS400

Chi tiết sản phẩm

THÉP TẤM JIS SS400
Liên hệ
Mô tả

THÉP TẤM JIS SS400 – MÁC THÉP KẾT CẤU PHỔ BIẾN CỦA NHẬT BẢN

 

1. Giới thiệu thép tấm JIS SS400

 

Thép tấm JIS SS400 thuộc tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản, là một trong những loại thép carbon kết cấu phổ biến nhất tại châu Á. SS400 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và chế tạo nhờ tính hàn tốt, cơ tính ổn định và giá thành hợp lý.

Đặc trưng của thép SS400:

  • Thuộc nhóm thép carbon cán nóng.

  • Giới hạn chảy và độ bền kéo phù hợp cho kết cấu chịu tải trung bình.

  • Khả năng hàn và gia công cơ khí vượt trội.

  • Nguồn cung ổn định, có mặt hầu hết tại thị trường Việt Nam.

 

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0906.821.335 hoặc 0933.524.093

 

2. Thành phần hóa học (Chemical Composition)

 

Nguyên tố

Hàm lượng tối đa (%)

Vai trò

C (Carbon)

≤ 0.23

Tăng độ bền kéo

Mn (Mangan)

≤ 1.60

Cải thiện độ dẻo, hàn

Si (Silicon)

≤ 0.50

Ổn định cấu trúc hạt

P (Phosphorus)

≤ 0.050

Nếu cao sẽ gây giòn

S (Sulfur)

≤ 0.050

Nếu cao sẽ giảm độ dai

 Đánh giá: Hàm lượng carbon thấp giúp thép SS400 có khả năng hàn tốt, phù hợp cho kết cấu hàn trong xây dựng và chế tạo.

 

3. Cơ tính cơ học (Mechanical Properties)

 

Chỉ tiêu

Giá trị

Ý nghĩa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥ 245 MPa

Khả năng chịu tải trước khi biến dạng

Độ bền kéo (Tensile Strength)

400 – 510 MPa

Khả năng chịu kéo đứt

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 17%

Độ dẻo, chống gãy giòn

 So với ASTM A36 (Mỹ), SS400 có giá trị cơ tính gần tương đương, thích hợp thay thế trong nhiều dự án quốc tế.

 

4. Quy cách sản xuất và cung cấp

 

  • Độ dày (Thickness): 6 – 200 mm

  • Khổ rộng (Width): 1.500 – 3.000 mm

  • Chiều dài (Length): 6.000 – 12.000 mm hoặc cắt theo yêu cầu

  • Bề mặt: Cán nóng (Hot Rolled), có thể phủ dầu, sơn hoặc mạ kẽm nhúng nóng theo nhu cầu.

 Bảng khối lượng thép tấm SS400 (khổ 1.500 × 6.000 mm)

 

Độ dày (mm)

Khối lượng (kg/tấm)

Độ dày (mm)

Khối lượng (kg/tấm)

6

424

30

2.120

8

565

32

2.261

10

706

36

2.542

12

847

40

2.824

14

989

45

3.178

16

1.130

50

3.532

18

1.271

55

3.885

20

1.412

60

4.238

22

1.553

65

4.592

25

1.765

70

4.946

28

1.976

75

5.299

26

1.835

80

5.653

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0906.821.335 hoặc 0933.524.093

 

5. Ứng dụng thực tế của thép tấm SS400

 

  • Xây dựng: Nhà thép tiền chế, dầm cầu, nhà xưởng, kho bãi.

  • Cơ khí chế tạo: Máy móc, khung xe, bản mã, sàn công nghiệp.

  • Đóng tàu & container: Vỏ tàu, sàn container, vách ngăn.

  • Công nghiệp nặng: Bồn bể chứa xăng dầu, hóa chất.

 

6. So sánh mác thép tương đương

 

Tiêu chuẩn

Mác thép

Đặc điểm

JIS (Nhật)

SS400

Tiêu chuẩn G3101, phổ biến châu Á

ASTM (Mỹ)

A36

Gần như tương đương về cơ tính

EN (Châu Âu)

S235JR

Có yêu cầu va đập ở 20°C

GB (Trung Quốc)

Q235B

Hàm lượng P, S cao hơn chút

 Kết luận: SS400 có thể thay thế A36 (Mỹ), S235JR (EU) và Q235B (Trung Quốc) trong đa số dự án.

 

7. Ưu điểm & Lưu ý khi sử dụng

 

Ưu điểm

  • Khả năng hàn, uốn, gia công tốt.

  • Giá thành hợp lý, nguồn cung đa dạng.

  • Được chấp nhận trong nhiều hồ sơ thiết kế quốc tế.

Lưu ý

  • Không nên sử dụng ở môi trường nhiệt độ quá thấp.

  • Cần phủ bảo vệ bề mặt khi lắp đặt ngoài trời hoặc gần biển.

  • Với thiết bị áp lực, nên chọn thép chuyên dụng như JIS SPV hoặc ASTM A516.

 

8. Chứng chỉ & kiểm định

 

Thép tấm SS400 nhập khẩu thường kèm:

  • Mill Test Certificate (MTC) – theo chuẩn EN 10204 – 3.1/3.2

  • Báo cáo kiểm định cơ tính, hóa học, siêu âm (UT) nếu có yêu cầu.

 

9. Kết luận & Liên hệ

 

Thép tấm JIS SS400 là lựa chọn hàng đầu trong nhóm thép kết cấu thông dụng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và kinh tế của nhiều ngành công nghiệp.

 

Liên hệ ngay với chúng tôi để có giá tốt

 

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HOÀNG ÂN

Địa chỉ: Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị Xã Phú Mỹ, Bà Rịa Vũng Tàu

Chi Nhánh: Quốc Lộ 1A, Ấp 6, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An

Kho Bình Định: Khu QH TDC QL1A, QL 19, P. Nhơn Hòa, TX An Nhơn, Bình Định

Điện Thoại: 0985.396.662 – 0906.821.335 – MST: 3502320552

Website: hoangansteel.com.vn – Email: kinhdoanh@hoangansteel.com.vn

hép tấm SS400, tiêu chuẩn JIS G3101 SS400, giá thép SS400, bảng quy cách thép SS400, cơ tính thép SS400, thành phần hóa học SS400, báo giá thép tấm SS400, thép SS400 cán nóng, thép SS400 kết cấu, thép SS400 ứng dụng, so sánh thép SS400 và A36, SS400 và S235JR, SS400 Q235B, mua thép tấm SS400, đại lý thép tấm SS400, chứng chỉ thép SS400, thép tấm Nhật Bản SS400, quy cách SS400, thông số kỹ thuật SS400, nhà cung cấp thép SS400, thép tấm SS400 Đà Nẵng, thép tấm SS400 Bình Định, thép tấm SS400 Phú Yên, thép tấm SS400 Khánh Hòa, thép tấm SS400 Ninh Thuận, thép tấm SS400 Bình Thuận, thép tấm SS400 TP.HCM, thép tấm SS400 Bình Dương, thép tấm SS400 Đồng Nai, thép tấm SS400 Bà Rịa Vũng Tàu, thép tấm SS400 Long An, thép tấm SS400 Tây Ninh, thép tấm SS400 Tiền Giang, thép tấm SS400 Cần Thơ, thép tấm SS400 miền Nam

Lượt xem: 2332

thép tấm SS400, tiêu chuẩn JIS G3101 SS400, giá thép SS400, bảng quy cách thép SS400, cơ tính thép SS400, thành phần hóa học SS400, báo giá thép tấm SS400, thép SS400 cán nóng, thép SS400 kết cấu, thép SS400 ứng dụng, so sánh thép SS400 và A36, SS400 và S235JR, SS400 Q235B, mua thép tấm SS400, đại lý thép tấm SS400, chứng chỉ thép SS400, thép tấm Nhật Bản SS400, quy cách SS400, thông số kỹ thuật SS400, nhà cung cấp thép SS400, thép tấm SS400 Đà Nẵng, thép tấm SS400 Bình Định, thép tấm SS400 Phú Yên, thép tấm SS400 Khánh Hòa, thép tấm SS400 Ninh Thuận, thép tấm SS400 Bình Thuận, thép tấm SS400 TP.HCM, thép tấm SS400 Bình Dương, thép tấm SS400 Đồng Nai, thép tấm SS400 Bà Rịa Vũng Tàu, thép tấm SS400 Long An, thép tấm SS400 Tây Ninh, thép tấm SS400 Tiền Giang, thép tấm SS400 Cần Thơ, thép tấm SS400 miền Nam

Sản phẩm liên quan

THÉP TẤM JIS SS400

THÉP TẤM JIS SS400

THÉP TẤM JIS SS400

Zalo Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0985396662