ZINMAG® - Tôn mạ chống ăn mòn cao, bảo hành trên 50 năm
ZINMAG® - Tôn mạ chống ăn mòn cao, bảo hành trên 50 năm
ZINMAG® - Tôn mạ chống ăn mòn cao, bảo hành trên 50 năm
Chi tiết sản phẩm
Tôn Nam Kim ZINMAG® – Thép Mạ Kẽm Nhôm Magie Chống Ăn Mòn Vượt Trội
Tôn Nam Kim ZINMAG® là dòng thép mạ hợp kim chống ăn mòn cao của Tôn Nam Kim, sử dụng công nghệ lớp phủ kẽm – nhôm – magie Zn-Al-Mg nhằm nâng cao khả năng bảo vệ thép nền trong các môi trường khắc nghiệt.
Điểm khác biệt của ZINMAG® nằm ở thành phần Zn – 5% Al – 3% Mg, khả năng hình thành lớp bảo vệ ổn định trên bề mặt và đặc biệt là khả năng tự bảo vệ tại mép cắt, lỗ đột và vị trí gia công. Catalogue Nam Kim cho thấy sản phẩm được định hướng cho cả xây dựng công nghiệp, cơ điện, giao thông, năng lượng và nông nghiệp.
Thép Hoàng Ân cung cấp Tôn Nam Kim ZINMAG® phục vụ nhà thầu, nhà máy cơ khí, M&E, HVAC, kết cấu thép, năng lượng mặt trời, giao thông và các dự án yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0379.688.511 hoặc 0933.192.250
1. Tôn Nam Kim ZINMAG® là gì?
ZINMAG® là thép mạ hợp kim chống ăn mòn cao do Tôn Nam Kim phát triển, với lớp mạ gồm:
Kẽm Zn
Nhôm Al: khoảng 5%
Magie Mg: khoảng 3%
Việc bổ sung Al và đặc biệt là Mg tạo ra hệ lớp phủ có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với thép mạ kẽm GI thông thường.
Catalogue Nam Kim cũng nhấn mạnh ZINMAG® không chỉ bảo vệ bề mặt phẳng mà còn phát huy khả năng chống ăn mòn tại mép cắt và khu vực gia công tạo hình.
Đây là lợi thế rất đáng chú ý đối với xà gồ, thang máng cáp, sàn deck, hộ lan, khung pin năng lượng mặt trời và các sản phẩm phải cắt, đột lỗ, uốn hoặc tạo hình sau khi mạ.

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0379.688.511 hoặc 0933.192.250
2. Cấu tạo lớp mạ ZINMAG®
ZINMAG® sử dụng thép nền được phủ hợp kim Zn-Al-Mg trên bề mặt.
Cấu tạo cơ bản:
Lớp bảo vệ bề mặt
Lớp mạ Zn-Al5%-Mg3%
Thép nền
Lớp mạ Zn-Al5%-Mg3%
Lớp bảo vệ bề mặt
Theo catalogue, ZINMAG® có nhiều ưu điểm đáng chú ý:
Khả năng chống ăn mòn cao
Khả năng chống mài mòn và ma sát tốt
Hạn chế hiện tượng ăn mòn mép biên hoặc mép kim loại
Giảm hiện tượng gỉ
Tiết giảm chi phí bảo trì và sửa chữa
Giảm thiết bị và công đoạn xử lý kim loại sau khi mạ
Khả năng ứng dụng trong nhiều môi trường hóa chất, khí thải, hơi biển và điều kiện khắc nghiệt.
3. Cơ chế chống ăn mòn Simonkolleite
Một trong những điểm kỹ thuật quan trọng nhất của ZINMAG® là khả năng hình thành lớp bảo vệ chứa Simonkolleite trong quá trình ăn mòn.
Ở thép mạ kẽm thông thường, sản phẩm ăn mòn có xu hướng phát triển theo thời gian và khả năng bảo vệ thép nền tại mép cắt bị hạn chế.
Với ZINMAG®, thành phần Mg trong lớp mạ thúc đẩy hình thành lớp Simonkolleite có tính ổn định cao hơn.
Lớp này giúp:
Che phủ khu vực thép nền bị lộ
Hạn chế oxy và độ ẩm tiếp xúc trực tiếp với thép
Làm chậm quá trình ăn mòn
Bảo vệ khu vực mép cắt
Gia tăng khả năng chống ăn mòn lâu dài

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0379.688.511 hoặc 0933.192.250
4. Thông số kỹ thuật Tôn Nam Kim ZINMAG®
|
Thông số |
ZINMAG® |
|---|---|
|
Nhà sản xuất |
Tôn Nam Kim |
|
Loại sản phẩm |
Thép mạ hợp kim Zn-Al-Mg |
|
Thành phần lớp mạ |
Zn + khoảng 5% Al + 3% Mg |
|
Độ dày |
0,4 – 3,2 mm |
|
Khổ rộng |
900 – 1.260 mm |
|
Khối lượng lớp mạ |
ZM60 – ZM450 |
|
Bề mặt |
Thép mạ chống ăn mòn cao |
|
Khả năng gia công |
Cắt, uốn, đột, cán, tạo hình |
|
Môi trường sử dụng |
C1 đến C5 tùy cấp mạ và điều kiện |
Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0379.688.511 hoặc 0933.192.250
Dải độ dày đến 3,2 mm là một điểm rất đáng chú ý, vì ZINMAG® không chỉ hướng đến tấm lợp mà còn phù hợp làm nguyên liệu cho nhiều sản phẩm kết cấu và cơ khí công nghiệp.
5. Các cấp lớp mạ ZINMAG® và công dụng
Catalogue Nam Kim thể hiện nhiều cấp lớp mạ từ ZM60 đến ZM450. Việc lựa chọn cấp mạ cần dựa vào môi trường sử dụng và tuổi thọ thiết kế.
|
Cấp mạ |
Khối lượng lớp mạ |
Định hướng sử dụng |
|---|---|---|
|
ZM60 |
60 g/m² |
Chi tiết trong nhà, môi trường ăn mòn thấp, sản phẩm cơ khí thông dụng |
|
ZM120 |
120 g/m² |
HVAC, ống gió, thang máng cáp, kết cấu phụ trợ, môi trường ăn mòn thấp đến trung bình |
|
ZM180 |
180 g/m² |
Xà gồ, sàn deck, kết cấu thép, khung giá đỡ, công trình ngoài trời |
|
ZM275 |
275 g/m² |
Hộ lan, kết cấu ngoài trời, nông nghiệp, năng lượng mặt trời, môi trường ăn mòn cao |
|
ZM450 |
450 g/m² |
Công trình yêu cầu tuổi thọ cao và môi trường ăn mòn rất cao |
Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0379.688.511 hoặc 0933.192.250
Bảng trên nên được xem như định hướng lựa chọn ứng dụng; cấp mạ cuối cùng cần căn cứ vào phân loại môi trường, thiết kế và điều kiện bảo hành cụ thể.
Catalogue Nam Kim dành riêng một phần để phân loại môi trường và lựa chọn ZINMAG® theo các cấp từ C1 đến C5.
6. Tiêu chuẩn của Tôn Nam Kim ZINMAG®
ZINMAG® được công bố đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế về thép mạ hợp kim:
AS 1397 – Úc
ASTM A1046/A1046M – Mỹ
JIS G3323 – Nhật Bản
BS EN 10346 – Châu Âu
Đây là lợi thế quan trọng khi ZINMAG® được sử dụng cho nhà máy, công trình công nghiệp, giao thông và các dự án có yêu cầu hồ sơ vật liệu theo tiêu chuẩn quốc tế.
7. Khả năng chống ăn mòn của ZINMAG®
Catalogue Nam Kim trình bày hàng loạt thử nghiệm so sánh ZINMAG® với GI và các loại thép mạ khác.
Các thử nghiệm bao gồm:
Phun sương muối trên bề mặt phẳng
Phun sương muối tại mép cắt
Vị trí uốn và tạo hình
Khả năng chống mốc trắng
Môi trường hóa chất
Môi trường ammoniac
Khả năng chống trầy xước.
Đáng chú ý, catalogue cho biết khả năng chống ăn mòn bề mặt phẳng của ZINMAG® có thể cao hơn ít nhất 5 lần so với GI trong điều kiện thử nghiệm được trình bày.
Đây là lý do ZINMAG® đặc biệt đáng quan tâm đối với những vị trí mà thép mạ kẽm thông thường có tuổi thọ hạn chế.

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0379.688.511 hoặc 0933.192.250
9. So sánh ZINMAG®, GI và thép Al-Zn thông thường
|
Tiêu chí |
GI – mạ kẽm |
Al-Zn |
ZINMAG® Zn-Al-Mg |
|---|---|---|---|
|
Thành phần chính |
Zn |
Al-Zn |
Zn + 5% Al + 3% Mg |
|
Chống ăn mòn bề mặt |
Tốt |
Cao |
Rất cao |
|
Bảo vệ mép cắt |
Hạn chế |
Tốt hơn GI |
Đặc biệt tốt |
|
Lỗ đột/gia công |
Dễ trở thành điểm ăn mòn |
Khá |
Có cơ chế bảo vệ mép |
|
Môi trường ammoniac |
Hạn chế |
Tùy điều kiện |
Lợi thế rõ rệt |
|
Chống mốc trắng |
Thông thường |
Khá |
Cao |
|
Khả năng tạo hình |
Tốt |
Tốt |
Tốt |
|
Bảo trì dài hạn |
Cao hơn |
Trung bình |
Có khả năng giảm chi phí |
|
Ứng dụng môi trường C5 |
Cần xem xét kỹ |
Tùy lớp mạ |
Có cấu hình phù hợp theo khuyến nghị hãng |
Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0379.688.511 hoặc 0933.192.250
Không nên hiểu rằng ZINMAG® thay thế GI hoặc Al-Zn trong mọi trường hợp. Với môi trường trong nhà thông thường, GI vẫn có lợi thế kinh tế.
ZINMAG® phát huy giá trị rõ nhất khi công trình cần tuổi thọ cao, nhiều vị trí cắt/đột, môi trường ăn mòn mạnh hoặc muốn giảm chi phí bảo trì trong vòng đời dự án.
10. ZINMAG® trong môi trường C5
Một điểm rất quan trọng trong Catalogue ZINMAG® 2025 là Nam Kim phân loại môi trường sử dụng từ C1 đến C5 và đưa ra khuyến nghị cấp lớp mạ tương ứng.
C5 là nhóm môi trường có mức độ ăn mòn rất cao, thường liên quan đến:
Khu vực ven biển
Khu công nghiệp có độ ẩm cao
Môi trường có hóa chất hoặc khí ăn mòn
Công trình ngoài trời trong điều kiện khắc nghiệt
Đối với nhóm này, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào độ dày thép.
Cần đồng thời xem xét:
Cấp môi trường + độ dày thép + lượng mạ ZM + tuổi thọ thiết kế + điều kiện bảo hành.
Đây cũng là lý do ZINMAG® có dải lớp mạ rộng đến ZM450.
11. Bảo hành Tôn Nam Kim ZINMAG®
Catalogue Nam Kim công bố chính sách bảo hành chống thủng theo cấp lớp mạ như sau:
|
Cấp mạ ZINMAG® |
Bảo hành chống thủng |
|---|---|
|
ZM60 |
5 năm |
|
ZM120 |
10 năm |
|
ZM180 |
20 năm |
|
ZM275 |
30 năm |
|
ZM450 |
50 năm |
Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0379.688.511 hoặc 0933.192.250
Đây là một điểm rất mạnh của ZINMAG®.
Tuy nhiên, cần lưu ý rõ: thời gian bảo hành phụ thuộc cấp môi trường và chính sách bảo hành của Tôn Nam Kim. Catalogue nêu bảo hành danh định áp dụng trong môi trường C1, C2 và C3; với C4, C5 hoặc môi trường đặc biệt cần xác nhận chính sách cụ thể của nhà sản xuất.
Do đó, cụm “bảo hành lên đến 50 năm” nên sử dụng cùng điều kiện áp dụng, không nên quảng cáo thành bảo hành 50 năm cho mọi công trình.
12. ZINMAG® giúp giảm chi phí vòng đời công trình
Giá mua ban đầu không phải yếu tố duy nhất khi so sánh ZINMAG® với thép mạ thông thường.
Catalogue Nam Kim chỉ ra các lợi ích kinh tế liên quan đến:
Giảm chi phí vận chuyển
Giảm công việc và chi phí tại công trường
Giảm chi phí bảo trì và bảo dưỡng sau khi lắp đặt.
Đối với dự án lớn, nên đánh giá vật liệu theo Life Cycle Cost – chi phí vòng đời thay vì chỉ so sánh đơn giá đồng/kg hoặc đồng/m².
Ví dụ, nếu vật liệu giúp giảm sơn phủ bổ sung, giảm xử lý mép cắt, giảm bảo trì và tăng chu kỳ thay thế, tổng chi phí vòng đời có thể tốt hơn dù giá vật liệu ban đầu cao hơn GI thông thường.
13. Báo giá Tôn Nam Kim ZINMAG®
Giá Tôn Nam Kim ZINMAG® phụ thuộc vào:
Độ dày 0,4–3,2 mm
Khổ rộng
Cấp mạ ZM60 – ZM450
Mác thép và cơ tính
Trọng lượng cuộn
Số lượng đặt hàng
Yêu cầu xả băng
Yêu cầu cắt tấm
Gia công tạo hình
Địa điểm giao hàng
Yêu cầu CO/CQ
Yêu cầu bảo hành dự án
Với các đơn hàng dự án, khách hàng nên gửi:
Quy cách + độ dày + khổ + cấp mạ ZM + số lượng + ứng dụng + vị trí công trình.
Thép Hoàng Ân sẽ dựa trên thông tin này để tư vấn cấu hình phù hợp thay vì chỉ báo giá chung theo kg.
14. Mua Tôn Nam Kim ZINMAG® tại Thép Hoàng Ân
Thép Hoàng Ân cung cấp Tôn Nam Kim ZINMAG® cho các nhà thầu và nhà máy thuộc nhiều nhóm ngành:
Nhà thép tiền chế
Kết cấu thép
M&E
Thang máng cáp
Nhà máy sản xuất xà gồ
Sàn deck
Năng lượng mặt trời
Giao thông
Nông nghiệp công nghệ cao
Trang trại chăn nuôi
Cơ khí chế tạo
Nhà máy sản xuất ống thép
Hoàng Ân hỗ trợ:
Tư vấn cấp mạ ZM60 – ZM450
Lựa chọn độ dày
Lựa chọn khổ cuộn
Tư vấn theo môi trường C1 – C5
Tính khối lượng
Tư vấn ứng dụng
Hỗ trợ BOQ dự án
CO/CQ theo yêu cầu
Giao hàng đến nhà máy và công trình
Thép Hoàng Ân – cung cấp Tôn Nam Kim ZINMAG®, giải pháp thép mạ Zn-Al-Mg chống ăn mòn cao cho công nghiệp, xây dựng, giao thông, năng lượng và nông nghiệp.
** Liên hệ để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HOÀNG ÂN
Địa chỉ: Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị Xã Phú Mỹ, Bà Rịa Vũng Tàu
Chi Nhánh: Quốc Lộ 1A, Ấp 6, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An
Kho Bình Định: Khu QH TDC QL1A, QL 19, P. Nhơn Hòa, TX An Nhơn, Bình Định
Điện Thoại: 0985.396.662 – 0906.821.335 – MST: 3502320552
Website: hoangansteel.com.vn – Email: kinhdoanh@hoangansteel.com.vn
giá tôn Nam Kim ZINMAG, báo giá tôn ZINMAG, bảng giá thép ZINMAG Nam Kim, giá tôn ZINMAG ZM275, giá tôn ZINMAG ZM450, tôn ZINMAG TPHCM, tôn ZINMAG Bình Dương, tôn ZINMAG Đồng Nai, tôn ZINMAG Bà Rịa Vũng Tàu, tôn ZINMAG Long An, tôn ZINMAG Tây Ninh, tôn ZINMAG Bình Phước, tôn ZINMAG Tiền Giang, tôn ZINMAG Cần Thơ, tôn ZINMAG Đà Nẵng, tôn ZINMAG Quảng Ngãi, tôn ZINMAG Bình Định, tôn ZINMAG Khánh Hòa, tôn ZINMAG Hải Phòng, tôn ZINMAG Hà Nội, tôn Nam Kim ZINMAG, thép ZINMAG, tôn mạ kẽm nhôm magie, thép mạ Zn Al Mg, ZINMAG ZM275, ZINMAG ZM450, thép chống ăn mòn C5, tôn ZINMAG làm xà gồ, ZINMAG điện mặt trời, thép mạ magie Nam KimTrích Tôn Nam Kim
Tôn Thép Hoàng Ân là Nhà Phân Phối Cấp 1 của Tôn Nam Kim với phương châm Trung Thực - Uy Tín - Chân Thành. Chúng tôi tự hào mang đến cho Quý Khách Hàng sản phẩm đúng hãng, đúng chất lượng với dịch vụ vượt trội. Hoàng Ân sẽ luôn là đối tác đáng tin cậy của Quý Khách Hàng.
Hãy liên hệ Tôn Thép Hoàng Ân qua số điện thoại: 0985.396.662 và 02543.603.630 để được tư vấn và phục vụ.

giá tôn Nam Kim ZINMAG, báo giá tôn ZINMAG, bảng giá thép ZINMAG Nam Kim, giá tôn ZINMAG ZM275, giá tôn ZINMAG ZM450, tôn ZINMAG TPHCM, tôn ZINMAG Bình Dương, tôn ZINMAG Đồng Nai, tôn ZINMAG Bà Rịa Vũng Tàu, tôn ZINMAG Long An, tôn ZINMAG Tây Ninh, tôn ZINMAG Bình Phước, tôn ZINMAG Tiền Giang, tôn ZINMAG Cần Thơ, tôn ZINMAG Đà Nẵng, tôn ZINMAG Quảng Ngãi, tôn ZINMAG Bình Định, tôn ZINMAG Khánh Hòa, tôn ZINMAG Hải Phòng, tôn ZINMAG Hà Nội, tôn Nam Kim ZINMAG, thép ZINMAG, tôn mạ kẽm nhôm magie, thép mạ Zn Al Mg, ZINMAG ZM275, ZINMAG ZM450, thép chống ăn mòn C5, tôn ZINMAG làm xà gồ, ZINMAG điện mặt trời, thép mạ magie Nam KimTrích Tôn Nam Kim
Sản phẩm liên quan
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ



