Địa chỉ: Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị Xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, Việt Nam.

THÉP TẤM EN 10051 - HB400

THÉP TẤM EN 10051 - HB400

THÉP TẤM EN 10051 - HB400

Chi tiết sản phẩm

THÉP TẤM EN 10051 - HB400
Liên hệ
Mô tả

 

THÉP TẤM EN 10051 – HB400 – THÉP CHỊU MÀI MÒN CHUẨN CHÂU ÂU

 

1. Giới thiệu thép tấm HB400

 

Thép tấm HB400 (Hardness Brinell 400) thuộc tiêu chuẩn EN 10051 của Châu Âu, được sản xuất để đáp ứng nhu cầu chống mài mòn và chịu va đập trong môi trường khắc nghiệt. Với độ cứng danh nghĩa khoảng 400 HBW, HB400 là một trong những loại thép chống mài mòn được sử dụng rộng rãi nhất tại châu Âu.

Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng: 370 – 430 HBW.

  • Giới hạn chảy và độ bền kéo cao.

  • Thời gian sử dụng dài hơn gấp 2–3 lần thép carbon thông thường.

  • Được áp dụng trong ngành khai khoáng, xi măng, luyện thép, cơ khí nặng.

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0972.659.683 hoặc 0933.524.093

 

2. Thành phần hóa học (Chemical Composition)

 

Nguyên tố

Hàm lượng (%)

Vai trò

C (Carbon)

0.17 – 0.25

Độ cứng bề mặt

Mn (Mangan)

1.00 – 1.50

Tăng độ bền, độ dẻo

Si (Silicon)

0.30 – 0.70

Ổn định cấu trúc

Cr (Chromium)

0.80 – 1.20

Tăng cường chống mài mòn

Mo (Molybdenum)

0.20 – 0.35

Chống nứt, tăng chịu mài mòn

Ni (Nickel)

≤ 0.50

Tăng độ dai

 

3. Cơ tính cơ học (Mechanical Properties)

 

Chỉ tiêu

Giá trị

Ý nghĩa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

≥ 1000 MPa

Chịu tải cao

Độ bền kéo (Tensile Strength)

1250 – 1450 MPa

Chịu kéo vượt trội

Độ cứng (Hardness)

370 – 430 HBW

Chống mài mòn mạnh

Độ va đập Charpy (-20°C)

≥ 20 J

Dẻo dai ở môi trường lạnh

 

4. Quy cách sản xuất & cung cấp

 

  • Độ dày: 6 – 100 mm

  • Khổ rộng: 1.500 – 3.000 mm

  • Chiều dài: 6.000 – 12.000 mm hoặc theo yêu cầu

  • Bề mặt: Tôi luyện + ram (Quenched & Tempered).

Bảng khối lượng thép tấm HB400 (khổ 1.500 × 6.000 mm)

Độ dày (mm)

Khối lượng (kg/tấm)

Độ dày (mm)

Khối lượng (kg/tấm)

6

424

30

2.120

8

565

40

2.824

10

706

50

3.532

12

847

60

4.238

16

1.130

70

4.946

20

1.412

80

5.653

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0972.659.683 hoặc 0933.524.093

 

5. Ứng dụng thực tế

 

  • Lót thùng xe ben, xe tải mỏ, thiết bị khai thác.

  • Băng tải, phễu chứa, máng liệu trong nhà máy xi măng, nhiệt điện.

  • Lưỡi xúc, răng gầu, tấm chịu mài mòn máy công trình.

  • Kết cấu thép trong luyện kim, khai khoáng.

 

6. So sánh mác thép tương đương

 

Tiêu chuẩn

Mác thép

Đặc điểm

EN (Châu Âu)

HB400

Độ cứng ~400 HBW

ASTM (Mỹ)

AR400

Tương đương về độ cứng

GB (Trung Quốc)

NM400

Phổ biến, giá thành cạnh tranh

SSAB (Thụy Điển)

HARDOX 400

Cao cấp, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt

 

7. Ưu điểm & Lưu ý khi sử dụng

 

Ưu điểm: Chống mài mòn hiệu quả, độ bền cơ học cao, phù hợp cho môi trường va đập mạnh. Sản xuất theo chuẩn châu Âu, chất lượng ổn định.
Lưu ý: Gia công cơ khí khó hơn thép thường, cần thiết bị chuyên dụng. Khi hàn phải dùng que hàn chịu mài mòn để đảm bảo chất lượng.

 

8. Chứng chỉ & kiểm định

 

  • Mill Test Certificate (MTC) – EN 10051 HB400

  • Kiểm định độ cứng, UT, thử va đập theo yêu cầu.

 

9. Kết luận & Liên hệ

 

Thép tấm EN HB400 là mác thép chịu mài mòn tiêu chuẩn châu Âu, được tin dùng trong công nghiệp khai khoáng, xi măng và cơ khí nặng. Với độ cứng ~400 HBW và khả năng chống mài mòn cao, HB400 mang lại hiệu quả lâu dài và ổn định cho thiết bị công trình.

 

Liên hệ ngay với chúng tôi để có giá tốt

 

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HOÀNG ÂN

Địa chỉ: Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị Xã Phú Mỹ, Bà Rịa Vũng Tàu

Chi Nhánh: Quốc Lộ 1A, Ấp 6, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An

Kho Bình Định: Khu QH TDC QL1A, QL 19, P. Nhơn Hòa, TX An Nhơn, Bình Định

Điện Thoại: 0985.396.662 – 0906.821.335 – MST: 3502320552

Website: hoangansteel.com.vn – Email: kinhdoanh@hoangansteel.com.vn

thép tấm HB400, tiêu chuẩn EN HB400, giá thép HB400, bảng quy cách thép HB400, cơ tính thép HB400, thành phần hóa học HB400, báo giá thép HB400 hôm nay, thép HB400 cán nóng, thép HB400 chịu mài mòn, thép HB400 ứng dụng, so sánh thép HB400 và AR400, HB400 và NM400, HB400 HARDOX 400, mua thép tấm HB400, đại lý thép tấm HB400, chứng chỉ thép HB400, quy cách thép HB400, thông số kỹ thuật HB400, nhà cung cấp thép HB400, thép tấm HB400 Đà Nẵng, thép tấm HB400 Bình Định, thép tấm HB400 Phú Yên, thép tấm HB400 Khánh Hòa, thép tấm HB400 Ninh Thuận, thép tấm HB400 Bình Thuận, thép tấm HB400 TP.HCM, thép tấm HB400 Bình Dương, thép tấm HB400 Đồng Nai, thép tấm HB400 Bà Rịa Vũng Tàu, thép tấm HB400 Long An, thép tấm HB400 Tây Ninh, thép tấm HB400 Tiền Giang, thép tấm HB400 Cần Thơ, thép tấm HB400 miền Nam

Lượt xem: 244

thép tấm HB400, tiêu chuẩn EN HB400, giá thép HB400, bảng quy cách thép HB400, cơ tính thép HB400, thành phần hóa học HB400, báo giá thép HB400 hôm nay, thép HB400 cán nóng, thép HB400 chịu mài mòn, thép HB400 ứng dụng, so sánh thép HB400 và AR400, HB400 và NM400, HB400 HARDOX 400, mua thép tấm HB400, đại lý thép tấm HB400, chứng chỉ thép HB400, quy cách thép HB400, thông số kỹ thuật HB400, nhà cung cấp thép HB400, thép tấm HB400 Đà Nẵng, thép tấm HB400 Bình Định, thép tấm HB400 Phú Yên, thép tấm HB400 Khánh Hòa, thép tấm HB400 Ninh Thuận, thép tấm HB400 Bình Thuận, thép tấm HB400 TP.HCM, thép tấm HB400 Bình Dương, thép tấm HB400 Đồng Nai, thép tấm HB400 Bà Rịa Vũng Tàu, thép tấm HB400 Long An, thép tấm HB400 Tây Ninh, thép tấm HB400 Tiền Giang, thép tấm HB400 Cần Thơ, thép tấm HB400 miền Nam

Sản phẩm liên quan

THÉP TẤM EN 10051 - HB400

THÉP TẤM EN 10051 - HB400

THÉP TẤM EN 10051 - HB400

Zalo Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0985396662