Thép Tấm ASTM A36: Một Trong Những Mác Thép Kết Cấu Phổ Biến Nhất Thế Giới
Thép Tấm ASTM A36: Một Trong Những Mác Thép Kết Cấu Phổ Biến Nhất Thế Giới
Thép Tấm ASTM A36: Một Trong Những Mác Thép Kết Cấu Phổ Biến Nhất Thế Giới
Chi tiết sản phẩm
Thép Tấm ASTM A36: Một Trong Những Mác Thép Kết Cấu Phổ Biến Nhất Thế Giới
Trong lĩnh vực kết cấu công nghiệp và xây dựng hạ tầng hiện đại, việc lựa chọn mác thép phù hợp đóng vai trò quyết định đến độ ổn định, khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình. Trong số hàng trăm tiêu chuẩn thép carbon thông dụng, ASTM A36 vẫn giữ vững vị thế là lựa chọn hàng đầu nhờ tính đồng bộ, độ tin cậy và khả năng gia công linh hoạt.
ASTM A36 là một trong những tiêu chuẩn vật liệu lâu đời và được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành luyện kim và cơ khí kết cấu trên toàn cầu. Được ban hành bởi tổ chức ASTM International (American Society for Testing and Materials) – một trong những tổ chức thiết lập tiêu chuẩn uy tín và ảnh hưởng nhất thế giới, ASTM A36 quy định cụ thể về yêu cầu kỹ thuật đối với thép carbon cán nóng dùng trong các ứng dụng kết cấu chung.

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0972.659.683 hoặc 0933.524.093
Đặc điểm nhận diện:
-
Ký hiệu: A36
-
Chủng loại: Thép carbon cán nóng (Hot-rolled Carbon Structural Steel)
-
Hình thức sản phẩm: Tấm, cuộn, thanh, thép hình
2. Thành Phần Hóa Học & Cơ Tính Của ASTM A36
a. Thành phần hóa học theo phân tích mẻ nấu (heat analysis):
|
Nguyên tố |
Giới hạn (%) |
|---|---|
|
Carbon (C) |
≤ 0.26 |
|
Mangan (Mn) |
0.60 – 0.90 |
|
Phốt pho (P) |
≤ 0.04 |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.05 |
ASTM A36 là thép carbon không hợp kim, nên không chứa thêm các nguyên tố tăng cường như Ni, Cr, Mo – điều này giúp vật liệu dễ hàn, dễ gia công và tiết kiệm chi phí.
b. Tính chất cơ lý tiêu chuẩn:
|
Tính chất |
Giá trị tối thiểu |
|---|---|
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) |
≥ 250 MPa (36 ksi) |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
400 – 550 MPa |
|
Độ giãn dài (Elongation) |
≥ 20% (trên mẫu thử chuẩn) |
|
Độ cứng (Brinell) |
Khoảng 119 – 162 HB |
3. So Sánh Với Các Mác Thép Tương Đương (SS400, Q235, S235JR)
|
Tiêu chí |
ASTM A36 (Mỹ) |
SS400 (Nhật) |
Q235B (Trung Quốc) |
S235JR (Châu Âu) |
|---|---|---|---|---|
|
Tiêu chuẩn |
ASTM A36 |
JIS G3101 |
GB/T 700 |
EN 10025-2 |
|
Giới hạn chảy |
≥ 250 MPa |
≥ 245 MPa |
≥ 235 MPa |
≥ 235 MPa |
|
Độ bền kéo |
400–550 MPa |
400–510 MPa |
370–500 MPa |
360–510 MPa |
|
Độ giãn dài (%) |
≥ 20% |
≥ 17% |
≥ 20% |
≥ 20% |
|
Tính hàn |
Rất tốt |
Tốt |
Tốt |
Rất tốt |
|
Độ tin cậy công nghiệp |
Cao |
Trung bình |
Biến động theo lô |
Cao |
|
Ứng dụng phổ biến |
Kết cấu chịu lực, công trình xuất khẩu |
Xây dựng phổ thông |
Cấu kiện nhẹ, giá rẻ |
Công trình châu Âu |
4. Tiêu Chuẩn Sản Xuất & Kiểm Tra Chất Lượng
a. Các tiêu chuẩn áp dụng song song:
-
ASTM A6/A6M: Quy định chung về dung sai kích thước, độ thẳng, kiểm tra bề mặt
-
ASTM A370: Phương pháp thử kéo, thử uốn, xác định độ giãn dài
-
ASTM E415/E350: Phân tích thành phần hóa học bằng phổ quang (nếu yêu cầu)
b. Chứng chỉ kỹ thuật (MTC – Mill Test Certificate):
Một lô thép đạt chuẩn A36 luôn kèm theo chứng chỉ MTC ghi rõ:
-
Mác thép, nhiệt luyện (nếu có), phương pháp cán
-
Kết quả phân tích hóa học và thử kéo
-
Nhà sản xuất, số mẻ nấu, ngày sản xuất
-
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A36/A36M – Latest revision

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0972.659.683 hoặc 0933.524.093
5. Quy Cách Sản Xuất & Trọng Lượng
** BẢNG KHỐI LƯỢNG THÉP TẤM ASTM A36 TỪ 4.75mm ĐẾN 50.8mm (1m²)
|
STT |
Độ dày (mm) |
Độ dày (inch) |
Khối lượng (kg/m²) |
|---|---|---|---|
|
1 |
4.75 |
3/16” |
37.29 |
|
2 |
5.0 |
— |
39.25 |
|
3 |
6.0 |
1/4” |
47.10 |
|
4 |
6.35 |
1/4” |
49.85 |
|
5 |
8.0 |
5/16” |
62.80 |
|
6 |
9.5 |
3/8” |
74.58 |
|
7 |
10.0 |
— |
78.50 |
|
8 |
12.0 |
— |
94.20 |
|
9 |
12.7 |
1/2” |
99.78 |
|
10 |
14.0 |
— |
109.90 |
|
11 |
15.9 |
5/8” |
124.82 |
|
12 |
16.0 |
— |
125.60 |
|
13 |
18.0 |
— |
141.30 |
|
14 |
19.0 |
3/4” |
149.15 |
|
15 |
20.0 |
— |
157.00 |
|
16 |
22.0 |
— |
172.70 |
|
17 |
25.4 |
1” |
199.39 |
|
18 |
28.0 |
— |
219.80 |
|
19 |
30.0 |
— |
235.50 |
|
20 |
31.8 |
1-1/4” |
249.63 |
|
21 |
35.0 |
— |
274.75 |
|
22 |
38.1 |
1-1/2” |
299.14 |
|
23 |
40.0 |
— |
314.00 |
|
24 |
45.0 |
— |
353.25 |
|
25 |
50.0 |
— |
392.50 |
|
26 |
50.8 |
2” |
398.78 |
** Tổng hợp quy cách phổ biến thương mại (theo thị trường Việt Nam)
|
Độ dày (mm) |
Khổ tiêu chuẩn (mm) |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
4 – 6 |
1.500 x 6.000 / 1.800 x 6.000 |
Kết cấu nhẹ, kết cấu hàn |
|
8 – 14 |
1.800 x 6.000 / 2.000 x 6.000 |
Dầm sàn, khung nhà xưởng |
|
16 – 25 |
2.000 x 6.000 / 2.000 x 12.000 |
Dự án EPC, cầu cảng, silo |
|
28 – 50 |
Theo đặt hàng |
Cắt CNC, cắt plasma từ phôi |
6. Ứng Dụng Thực Tế
-
Nhà thép tiền chế, kết cấu nhà máy công nghiệp nặng
-
Đóng tàu, chế tạo container, xe chuyên dụng
-
Bồn áp lực, sàn thao tác, dầm chịu lực
-
Cột điện, tháp truyền hình, cơ khí chế tạo máy
7. Đánh Giá Tổng Quan Từ Góc Nhìn Kỹ Sư Kết Cấu
Ưu điểm nổi bật:
-
Cơ tính ổn định – tối ưu thiết kế
-
Dễ gia công, cắt, uốn, hàn
-
Hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng, dễ truy xuất
-
Phù hợp cho EPC, FDI, công trình quốc tế
Hạn chế cần lưu ý:
-
Khả năng chống ăn mòn thấp (phải sơn, mạ nếu ngoài trời)
-
Không dùng được trong môi trường nhiệt độ thấp sâu (cryogenic)
-
Cường độ không đạt yêu cầu với công trình siêu cao tầng – nên dùng ASTM A572
Với sự cân bằng lý tưởng giữa cơ tính – khả năng gia công – chi phí – độ tin cậy tiêu chuẩn, ASTM A36 vẫn là mác thép kết cấu lý tưởng cho phần lớn công trình dân dụng, công nghiệp và xuất khẩu. Trong bối cảnh toàn cầu hóa chuỗi cung ứng và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao, việc sử dụng thép đạt chuẩn quốc tế như ASTM A36 là giải pháp chiến lược để giảm rủi ro kỹ thuật, nâng cao uy tín và chất lượng công trình.
giá thép tấm A36 hôm nay, báo giá thép tấm A36, giá thép A36 mới nhất, bảng giá thép A36 2025, giá thép tấm A36 cập nhật, thép tấm A36 bao nhiêu 1 tấn, giá thép tấm A36 kg, thép A36 giá tốt, đại lý báo giá thép A36, giá thép tấm A36 cán nóng, thép tấm A36 Cà Mau, thép tấm A36 Bạc Liêu, thép tấm A36 Sóc Trăng, thép tấm A36 Hậu Giang, thép tấm A36 Cần Thơ, thép tấm A36 Kiên Giang, thép tấm A36 An Giang, thép tấm A36 Đồng Tháp, thép tấm A36 Vĩnh Long, thép tấm A36 Trà Vinh, thép tấm A36 Bến Tre, thép tấm A36 Tiền Giang, thép tấm A36 Long An, thép tấm A36 Bà Rịa Vũng Tàu, thép tấm A36 TP.HCM, thép tấm A36 Bình Dương, thép tấm A36 Bình Phước, thép tấm A36 Tây Ninh, thép tấm A36 Đồng Nai, thép tấm A36 Lâm Đồng, thép tấm A36 Đắk Nông, thép tấm A36 Đắk Lắk, thép tấm A36 Gia Lai, thép tấm A36 Phú Yên, thép tấm A36 Bình Định
*** Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá nhanh chóng!
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HOÀNG ÂN
Địa chỉ: Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị Xã Phú Mỹ, Bà Rịa Vũng Tàu
Chi Nhánh: Quốc Lộ 1A, Ấp 6, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An
Kho Bình Định: Khu QH TDC QL1A, QL 19, P. Nhơn Hòa, TX An Nhơn, Bình Định
Điện Thoại: 0972.659.683 – 0906.821.335 – MST: 3502320552
Website: hoangansteel.com.vn – Email: kinhdoanh@hoangansteel.com.vn
giá thép tấm A36 hôm nay, báo giá thép tấm A36, giá thép A36 mới nhất, bảng giá thép A36 2025, giá thép tấm A36 cập nhật, thép tấm A36 bao nhiêu 1 tấn, giá thép tấm A36 kg, thép A36 giá tốt, đại lý báo giá thép A36, giá thép tấm A36 cán nóng, thép tấm A36 Cà Mau, thép tấm A36 Bạc Liêu, thép tấm A36 Sóc Trăng, thép tấm A36 Hậu Giang, thép tấm A36 Cần Thơ, thép tấm A36 Kiên Giang, thép tấm A36 An Giang, thép tấm A36 Đồng Tháp, thép tấm A36 Vĩnh Long, thép tấm A36 Trà Vinh, thép tấm A36 Bến Tre, thép tấm A36 Tiền Giang, thép tấm A36 Long An, thép tấm A36 Bà Rịa Vũng Tàu, thép tấm A36 TP.HCM, thép tấm A36 Bình Dương, thép tấm A36 Bình Phước, thép tấm A36 Tây Ninh, thép tấm A36 Đồng Nai, thép tấm A36 Lâm Đồng, thép tấm A36 Đắk Nông, thép tấm A36 Đắk Lắk, thép tấm A36 Gia Lai, thép tấm A36 Phú Yên, thép tấm A36 Bình Định
Sản phẩm liên quan
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ


