Thép Tấm Q235: Mác Thép Kết Cấu Phổ Thông Theo Chuẩn GB/T Trung Quốc
Thép Tấm Q235: Mác Thép Kết Cấu Phổ Thông Theo Chuẩn GB/T Trung Quốc
Thép Tấm Q235: Mác Thép Kết Cấu Phổ Thông Theo Chuẩn GB/T Trung Quốc
Chi tiết sản phẩm
Thép Tấm Q235 – Mác Thép Kết Cấu Phổ Thông Theo Chuẩn GB/T Trung Quốc
Thép tấm Q235 là mác thép kết cấu cacbon phổ biến nhất theo tiêu chuẩn GB/T 700 của Trung Quốc. Với thành phần hóa học đơn giản, tính chất cơ học ổn định và khả năng hàn – gia công tốt, Q235 được sử dụng làm thép nền trong các công trình dân dụng, công nghiệp nhẹ, kết cấu hàn và linh kiện cơ khí thông thường.
Mặc dù có thể coi là mác thép “entry-level” trong phân khúc kết cấu, Q235 vẫn giữ vai trò trụ cột trong nhiều dự án công nghiệp đòi hỏi hiệu quả kinh tế cao, khả năng gia công linh hoạt và khối lượng sản xuất lớn.

Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0906.821.335 hoặc 0933.524.093
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật và phân loại
-
Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 700-2006
-
Phân loại theo chất lượng bề mặt và khả năng hàn:
-
Q235A: Không yêu cầu kiểm soát chặt P, S – dùng cho gia công cơ khí đơn giản.
-
Q235B: Phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong kết cấu xây dựng và công nghiệp nhẹ.
-
Q235C/D: Yêu cầu tốt hơn về độ dai va đập, dùng trong môi trường nhiệt độ thấp hoặc có yêu cầu về độ bền va đập.
-
Lưu ý: Q235C và Q235D tương đương với tiêu chuẩn yêu cầu thử va đập ở 0°C và -20°C tương ứng.
3. Thành phần hóa học giới hạn (theo GB/T 700-2006)
|
Nguyên tố |
Q235A/B (%) |
Q235C/D (%) |
|---|---|---|
|
C |
≤ 0.22 |
≤ 0.20 |
|
Mn |
≤ 1.40 |
≤ 1.40 |
|
Si |
≤ 0.35 |
≤ 0.35 |
|
S |
≤ 0.050 |
≤ 0.035 |
|
P |
≤ 0.045 |
≤ 0.035 |
|
Al (min) |
≥ 0.02 |
≥ 0.02 |
Thép Q235 không chứa nguyên tố hợp kim (như Nb, V hoặc Ti) nên thuộc nhóm thép cacbon thường, không phải HSLA.
4. Tính chất cơ học đặc trưng (nhiệt luyện bình thường – normalized)
|
Cấp |
Giới hạn chảy (MPa) |
Độ bền kéo (MPa) |
Độ giãn dài (%) |
Độ dai va đập Charpy (J) |
|---|---|---|---|---|
|
Q235A/B |
≥ 235 |
370 – 500 |
≥ 26 (δ5) |
Không yêu cầu |
|
Q235C |
≥ 235 |
370 – 500 |
≥ 26 |
≥ 27 J @ 0°C |
|
Q235D |
≥ 235 |
370 – 500 |
≥ 26 |
≥ 27 J @ -20°C |
-
Modul đàn hồi (E): ~200 GPa
-
Tỷ trọng: 7.85 T/m³
-
Độ cứng Brinell (HB): ~120 – 160 tùy vào trạng thái cán
5. Ứng dụng trong kỹ thuật và công nghiệp
-
Công nghiệp xây dựng: Dùng cho kết cấu nhẹ như dầm, cột, vì kèo, nhà tiền chế.
-
Cơ khí chế tạo: Gia công máy móc, bàn gá, vỏ máy, khung xe tải tải trọng thấp.
-
Hạ tầng giao thông: Lan can, cọc dẫn hướng, dầm phụ.
-
Chế tạo thiết bị: Bồn chứa áp suất thấp, nắp hố ga, tủ điện công nghiệp.
-
Ngành luyện kim – gia công tiếp theo: Dùng làm thép nền để cán nguội, mạ kẽm, phủ sơn tĩnh điện...
Q235 không thích hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng cao, tải động hoặc môi trường khắc nghiệt – khi đó cần lựa chọn các mác thép cường độ cao hơn như Q345, A36, S235JR hoặc ASTM A572 Gr.50.
6. So sánh với các mác thép tương đương quốc tế
|
Mác thép |
Tiêu chuẩn |
Quốc gia |
Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|
|
A36 |
ASTM |
Hoa Kỳ |
Gần tương đương Q235B, nhưng chênh lệch nhẹ về thành phần hóa học và độ bền kéo |
|
S235JR |
EN 10025-2 |
EU |
Tương đương gần hoàn toàn Q235B, phù hợp cho chuyển đổi tiêu chuẩn khi xuất khẩu |
|
SS400 |
JIS G3101 |
Nhật Bản |
Gần giống Q235, nhưng cho phép thành phần lưu huỳnh cao hơn một chút |
7. Gia công và chế tạo
-
Khả năng hàn: Rất tốt, phù hợp với hầu hết các quy trình hàn thông dụng (SMAW, MIG, TIG, FCAW). Không yêu cầu nhiệt luyện trước hàn trừ khi độ dày >25mm.
-
Khả năng cắt: Cắt khí Oxy-acetylene, plasma hoặc cắt laser đều đạt hiệu suất tốt.
-
Định hình nguội: Có thể uốn, cán định hình với bán kính uốn tương đối nhỏ mà không gây nứt nẻ.
8. Bảng khối lượng thép tấm Q235 (tham khảo – tỷ trọng 7.85 T/m³)
|
STT |
Độ dày (mm) |
Dày (inch) |
Khối lượng (kg/m²) |
|---|---|---|---|
|
1 |
3 |
0.118 |
23.55 |
|
2 |
4 |
0.157 |
31.40 |
|
3 |
5 |
0.197 |
39.25 |
|
4 |
6 |
0.236 |
47.10 |
|
5 |
8 |
0.315 |
62.80 |
|
6 |
9 |
0.354 |
70.65 |
|
7 |
10 |
0.394 |
78.50 |
|
8 |
12 |
0.472 |
94.20 |
|
9 |
14 |
0.551 |
109.90 |
|
10 |
16 |
0.630 |
125.60 |
|
11 |
18 |
0.709 |
141.30 |
|
12 |
20 |
0.787 |
157.00 |
|
13 |
22 |
0.866 |
172.70 |
|
14 |
25 |
0.984 |
196.25 |
|
15 |
28 |
1.102 |
219.80 |
|
16 |
30 |
1.181 |
235.50 |
|
17 |
32 |
1.260 |
251.20 |
|
18 |
35 |
1.378 |
274.75 |
|
19 |
38 |
1.496 |
298.30 |
|
20 |
40 |
1.575 |
314.00 |
|
21 |
45 |
1.772 |
353.25 |
|
22 |
50 |
1.969 |
392.50 |
|
23 |
55 |
2.165 |
431.75 |
|
24 |
60 |
2.362 |
471.00 |
|
25 |
65 |
2.559 |
510.25 |
|
26 |
70 |
2.756 |
549.50 |
|
27 |
75 |
2.953 |
588.75 |
|
28 |
80 |
3.150 |
628.00 |
|
29 |
85 |
3.346 |
667.25 |
|
30 |
90 |
3.543 |
706.50 |
|
31 |
95 |
3.740 |
745.75 |
|
32 |
100 |
3.937 |
785.00 |
|
33 |
110 |
4.331 |
863.50 |
|
34 |
120 |
4.724 |
942.00 |
|
35 |
150 |
5.906 |
1177.50 |
|
36 |
180 |
7.087 |
1413.00 |
|
37 |
200 |
7.874 |
1570.00 |
Liên hệ với chúng tôi: SĐT 0906.821.335 hoặc 0933.524.093
9. Lưu ý kỹ thuật khi sử dụng Q235 trong thiết kế
-
Không dùng Q235 cho kết cấu cầu, cần trục, hệ treo có tải trọng thay đổi liên tục – phải nâng cấp lên thép cường độ cao.
-
Cần có chứng chỉ kiểm định lô hàng (MTC, CQ) kèm theo để đảm bảo truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng.
-
Giới hạn mỏi: Do Q235 là thép không hợp kim, khả năng chịu mỏi hạn chế. Cần đánh giá kỹ khi dùng trong kết cấu có dao động tải.
10. Kết luận chuyên gia
Thép tấm Q235 là vật liệu kinh tế – kỹ thuật tối ưu cho các ứng dụng phổ thông, với các ưu điểm nổi bật:
-
Tính khả dụng cao, giá thành hợp lý
-
Dễ gia công – hàn – cắt
-
Tương thích tiêu chuẩn quốc tế
-
Ổn định trong kết cấu tĩnh hoặc bán tĩnh
Tuy nhiên, các kỹ sư thiết kế cần đánh giá ứng suất thiết kế, môi trường làm việc và chu kỳ tải để quyết định tính phù hợp của Q235, hoặc chuyển sang các mác thép cao cấp hơn trong trường hợp yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn.
Nếu bạn cần bảng tiêu chuẩn chi tiết, chứng nhận nhà máy (Mill Test Certificate – MTC), hoặc tư vấn lựa chọn vật liệu tương đương quốc tế, vui lòng liên hệ đội ngũ chuyên gia kỹ thuật của chúng tôi để được hỗ trợ chuyên sâu.
giá thép tấm Q235 hôm nay, bảng giá thép tấm Q235 mới nhất, giá thép Q235 Trung Quốc, giá thép Q235 tại nhà máy, báo giá thép tấm Q235 theo kg, thép tấm Q235 Bình Định, thép tấm Q235 Phú Yên, thép tấm Q235 Khánh Hòa, thép tấm Q235 Ninh Thuận, thép tấm Q235 Bình Thuận, thép tấm Q235 Lâm Đồng, thép tấm Q235 Đắk Lắk, thép tấm Q235 Đắk Nông, thép tấm Q235 Gia Lai, thép tấm Q235 Kon Tum, thép tấm Q235 TP.HCM, thép tấm Q235 Bình Dương, thép tấm Q235 Đồng Nai, thép tấm Q235 Tây Ninh, thép tấm Q235 Bà Rịa Vũng Tàu, thép tấm Q235 Long An, thép tấm Q235 Tiền Giang, thép tấm Q235 Bến Tre, thép tấm Q235 Vĩnh Long, thép tấm Q235 Trà Vinh, thép tấm Q235 Cần Thơ, thép tấm Q235 Hậu Giang, thép tấm Q235 Sóc Trăng, thép tấm Q235 Bạc Liêu, thép tấm Q235 Cà Mau, mua thép tấm Q235 tại miền Nam, phân phối thép Q235 chính hãng, đại lý thép tấm Q235 giá tốt, thép tấm Q235 cho kết cấu miền Trung, thép tấm Q235 kho hàng miền Nam.
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HOÀNG ÂN
Địa chỉ: Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị Xã Phú Mỹ, Bà Rịa Vũng Tàu
Chi Nhánh: Quốc Lộ 1A, Ấp 6, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An
Kho Bình Định: Khu QH TDC QL1A, QL 19, P. Nhơn Hòa, TX An Nhơn, Bình Định
Điện Thoại: 0985.396.662 – 0906.821.335 – MST: 3502320552
Website: hoangansteel.com.vn – Email: kinhdoanh@hoangansteel.com.vn
giá thép tấm Q235 hôm nay, bảng giá thép tấm Q235 mới nhất, giá thép Q235 Trung Quốc, giá thép Q235 tại nhà máy, báo giá thép tấm Q235 theo kg, thép tấm Q235 Bình Định, thép tấm Q235 Phú Yên, thép tấm Q235 Khánh Hòa, thép tấm Q235 Ninh Thuận, thép tấm Q235 Bình Thuận, thép tấm Q235 Lâm Đồng, thép tấm Q235 Đắk Lắk, thép tấm Q235 Đắk Nông, thép tấm Q235 Gia Lai, thép tấm Q235 Kon Tum, thép tấm Q235 TP.HCM, thép tấm Q235 Bình Dương, thép tấm Q235 Đồng Nai, thép tấm Q235 Tây Ninh, thép tấm Q235 Bà Rịa Vũng Tàu, thép tấm Q235 Long An, thép tấm Q235 Tiền Giang, thép tấm Q235 Bến Tre, thép tấm Q235 Vĩnh Long, thép tấm Q235 Trà Vinh, thép tấm Q235 Cần Thơ, thép tấm Q235 Hậu Giang, thép tấm Q235 Sóc Trăng, thép tấm Q235 Bạc Liêu, thép tấm Q235 Cà Mau, mua thép tấm Q235 tại miền Nam, phân phối thép Q235 chính hãng, đại lý thép tấm Q235 giá tốt, thép tấm Q235 cho kết cấu miền Trung, thép tấm Q235 kho hàng miền Nam.
Sản phẩm liên quan
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ


