Địa chỉ: Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị Xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, Việt Nam.

SCH là gì? Chi Tiết Về SCH (Schedule)

Tin Tức

Tin Tức

SCH là gì? Chi Tiết Về SCH (Schedule)

Ngày đăng : 12/03/2025 - 7:47 PM

Chi Tiết Về SCH (Schedule) Trong Hệ Thống Đường Ống

 

Trong ngành thi công đường ống, thuật ngữ SCH (Schedule) thường được sử dụng để chỉ định độ dày thành ống. Việc sử dụng đơn vị SCH giúp tiêu chuẩn hóa thiết kế, tính toán và thi công hệ thống ống chịu áp lực trong nhiều lĩnh vực khác nhau như phòng cháy chữa cháy (PCCC), dầu khí, hóa chất, và cấp thoát nước.


 

1. Định Nghĩa SCH (Schedule)

 

SCH là một hệ thống định danh độ dày thành ống theo tiêu chuẩn ANSI/ASME B36.10M (ống thép carbon) và ANSI/ASME B36.19M (ống thép không gỉ). Độ dày thành ống SCH không phải là con số cố định, mà thay đổi theo đường kính danh định của ống (NPS – Nominal Pipe Size).

1.1. Vì sao sử dụng đơn vị SCH thay vì mm hay inch?

  • Tiêu chuẩn hóa: SCH giúp tiêu chuẩn hóa độ dày của ống trên toàn ngành công nghiệp, giúp dễ dàng lựa chọn và thay thế mà không cần quy đổi thủ công.
  • Khả năng chịu áp lực: Độ dày thành ống không chỉ phụ thuộc vào đường kính ống mà còn liên quan đến áp suất làm việc. Hệ thống SCH cho phép tính toán khả năng chịu áp lực của ống dựa trên công thức kỹ thuật (xem phần 2).
  • Tính linh hoạt: Độ dày ống trong SCH không tăng tuyến tính theo đường kính, mà thay đổi theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm tối ưu hóa chi phí và hiệu suất.

2. Khả năng chịu áp lực theo SCH và NPS

 

Theo tiêu chuẩn ASME B31.3, áp suất tối đa mà một ống có thể chịu được phụ thuộc vào:

  • Độ dày thành ống (t)
  • Đường kính ngoài của ống (Do​)
  • Ứng suất cho phép của vật liệu (S)
  • Hệ số hiệu chỉnh mối hàn (E)

Công thức tính áp suất làm việc tối đa (MAWP) theo công thức Barlow

 

P=2SEt/(Do−2Yt)

 

Trong đó:

  • P = Áp suất làm việc tối đa (MPa)
  • S = Ứng suất cho phép của vật liệu (MPa)
  • E = Hệ số hiệu chỉnh mối hàn (từ 0.6 đến 1.0)
  • t = Độ dày thành ống (mm)
  • Do​ = Đường kính ngoài của ống (mm)
  • Y = Hệ số nhiệt độ (từ 0 đến 0.4 tùy vật liệu)

Tại sao ống lớn cần dày hơn?

  • Khi NPS tăng, đường kính ngoài (Do​) lớn hơn, làm giảm áp suất chịu được nếu giữ nguyên độ dày.
  • Để đảm bảo khả năng chịu áp suất không đổi, tiêu chuẩn SCH quy định độ dày tăng theo NPS.

Ví dụ:

  • Ống 1", SCH 40 có độ dày 3.38 mm
  • Ống 8", SCH 40 có độ dày 8.18 mm
    Ống lớn hơn phải có thành dày hơn để chịu cùng áp suất


 

3. Bảng Độ Dày Thành Ống Theo SCH (ASME B36.10M)

 

Dưới đây là bảng độ dày thành ống phổ biến theo tiêu chuẩn ASME:

 

DN (mm)

OD (mm)

SCH 5S

SCH 10S

SCH 40S (STD)

SCH 80S (XS)

SCH 160

SCH XXS

15

21.3

1.65

2.11

2.77

3.73

4.78

7.47

20

26.7

1.65

2.11

2.87

3.91

5.56

7.82

25

33.4

1.65

2.77

3.38

4.55

6.35

9.09

32

42.2

1.65

2.77

3.56

4.85

6.35

9.70

40

48.3

1.65

2.77

3.68

5.08

6.35

10.15

50

60.3

1.65

3.05

3.91

5.54

8.74

11.07

65

73.0

2.11

3.05

5.16

7.01

8.74

12.70

80

88.9

2.11

3.05

5.49

7.62

11.13

14.27

90

101.6

2.11

3.05

5.74

8.08

11.13

15.24

100

114.3

2.11

3.05

6.02

8.56

13.49

16.13

125

141.3

2.77

3.40

6.55

9.53

13.49

17.48

150

168.3

2.77

3.40

7.11

9.53

12.70

19.05

200

219.1

2.77

3.76

8.18

12.70

15.09

20.62

250

273.0

3.40

4.19

9.27

12.70

18.26

23.01

300

323.9

3.96

4.57

9.53

12.70

21.44

25.40

600

610.0

5.54

6.35

9.53

12.70

21.44

25.40

Nhận xét:

  • Đối với cùng một đường kính ống, SCH càng lớn thì độ dày thành ống càng lớn.
  • SCH 40 và SCH 80 là hai tiêu chuẩn phổ biến nhất trong thi công đường ống công nghiệp và hệ thống PCCC.

 

4. Ứng Dụng Của Các Loại SCH Trong Thực Tế

 

4.1. SCH 10, SCH 20 (Thành mỏng)

  • Ứng dụng: Đường ống cấp nước, khí nén áp suất thấp, hệ thống HVAC.
  • Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ, giá thành rẻ, dễ thi công.

4.2. SCH 40 (Phổ biến nhất)

  • Ứng dụng: Hệ thống PCCC, đường ống nước công nghiệp, dầu khí, hóa chất.
  • Ưu điểm: Cân bằng giữa khả năng chịu áp lực và chi phí vật liệu.

4.3. SCH 80, SCH 160 (Thành dày)

  • Ứng dụng: Đường ống áp suất cao, hệ thống hơi nước, hóa dầu.
  • Ưu điểm: Độ bền cao, khả năng chịu áp lực lớn, ít bị ăn mòn.

 

5. Kết Luận

 

Việc sử dụng SCH trong tiêu chuẩn đường ống giúp đảm bảo tính nhất quán, dễ dàng thiết kế và thi công. Thay vì sử dụng đơn vị mm hay inch riêng lẻ, SCH cung cấp một hệ thống tiêu chuẩn hóa phù hợp với nhiều ngành công nghiệp. Để chọn SCH phù hợp, kỹ sư cần xem xét áp suất làm việc, nhiệt độ, vật liệu ống, và môi trường sử dụng.

Nếu cần hỗ trợ thêm về lựa chọn ống thép SCH cho hệ thống PCCC hoặc công trình của bạn, hãy liên hệ ngay với chuyên gia của chúng tôi!


Tài liệu tham khảo:

  • ANSI/ASME B36.10M-2018: Standard for Welded and Seamless Wrought Steel Pipe.
  • ANSI/ASME B36.19M-2018: Stainless Steel Pipe Standard.
  • ASTM A53/A53M-20: Standard Specification for Pipe, Steel, Black and Hot-Dipped, Zinc-Coated, Welded, and Seamless.
  • API 5L-2018: Specification for Line Pipe.

 

 

 

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HOÀNG ÂN

Địa chỉ: Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị Xã Phú Mỹ, Bà Rịa Vũng Tàu

Chi Nhánh: Quốc Lộ 1A, Ấp 6, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An

Kho Bình Định: Khu QH TDC QL1A, QL 19, P. Nhơn Hòa, TX An Nhơn, Bình Định

Điện Thoại: 0985.396.662 – 0906.821.335 – MST: 3502320552

Website: hoangansteel.com.vn – Email: kinhdoanh@hoangansteel.com.vn

Bài viết khác
  Đầu Tư FDI Tháng 1/2025  (13.02.2025)
  Thư Cám Ơn Khách Hàng  (11.11.2020)

SCH là gì? Chi Tiết Về SCH (Schedule)